Tông du Pháp (28/9): Đức Thánh Cha chủ sự Thánh lễ tại Nhà thờ Chính toà Thánh Stêphanô ở Metz
Tông du Pháp (28/9): Đức Thánh Cha chủ sự Thánh lễ tại Nhà thờ Chính toà Thánh Stêphanô ở Metz
![]()
Metz, thành phố nằm bên sông Moselle, là vùng đất biên giới từng trải qua nhiều đau thương trong lịch sử giữa Pháp, Đức và Luxembourg. Đây là chặng dừng chân cuối cùng trong chuyến tông du Pháp của Đức Thánh Cha Lêô XIV. Tại Nhà thờ Chính toà Thánh Stêphanô, ngài chủ sự Thánh lễ cầu cho hoà bình và công lý, đồng thời phó dâng cho Chúa hành trình của cộng đoàn Giáo phận Metz cũng như của toàn thể châu Âu.
Trong bài giảng Thánh lễ, Đức Thánh Cha nói:
Anh chị em thân mến,
Tôi rất vui mừng được chủ sự Thánh lễ này, để phó thác cho Chúa hành trình của cộng đoàn giáo phận Metz cũng như của toàn thể châu Âu. Trên mảnh đất lịch sử Moselle này – nơi không ngừng là điểm giao thoa của các dân tộc và từng là một biên giới đau thương tại châu Âu – lời hứa của Thiên Chúa hôm nay vang lên với một sức mạnh đặc biệt.
Trong bài đọc thứ nhất (x. Is 32, 15-18), ngôn sứ Isaia nói về việc Nước Thiên Chúa ngự đến bằng những khái niệm về luật pháp, công lý và hoà bình. Ngài sử dụng ba hình ảnh: sa mạc, khu vườn và ngôi nhà.
Trong sa mạc, nơi của những gì thiết yếu và của thinh lặng, luật pháp được thiết lập, nghĩa là luật giúp con người bước đi trên đường thiện. Hình ảnh mộc mạc này nhắc chúng ta về tầm quan trọng của những điều thiết yếu và sự đơn giản. Những điều ấy giúp con người đánh giá đúng giá trị của sự vật, đồng thời được đào luyện trong tinh thần từ bỏ và hy sinh.
Hình ảnh thứ hai là khu vườn, nơi công lý ngự trị. Nếu sa mạc là nơi của những gì thiết yếu, thì khu vườn là nơi của vẻ đẹp. Ở đó có nước, hạt giống mở ra, những chồi non xuất hiện và các bông hoa nở rộ, mỗi bông hoa với vẻ đẹp riêng. Đó là hiệu quả của một đời sống công chính, giúp con người phát triển cách trọn vẹn khi tự do gắn bó với những dự định của Chúa.
Hình ảnh thứ ba là ngôi nhà, nơi của hòa bình. Cần lưu ý rằng nếu sa mạc và khu vườn là những bối cảnh trong đó hành động của Thiên Chúa được thể hiện qua việc làm cho hạt giống nảy mầm và lớn lên, thì việc xây dựng một ngôi nhà lại đòi hỏi sự cộng tác trực tiếp và đáng kể hơn của con người, qua việc sử dụng sức lực và khả năng, trong một nỗ lực chung; đó thực sự là một “công trường xây dựng”. Như thế, hòa bình là một hồng ân của Thiên Chúa, nhưng đòi hỏi con người phải đáp lại bằng một nỗ lực chung. Hơn nữa, ngôi nhà không chỉ đơn thuần là một công trình bằng đá, nhưng còn là nơi của sự hiện diện và tình yêu thương giữa con người với nhau. Theo nghĩa này, lời ngôn sứ nhắc chúng ta rằng, trong một thế giới bị đánh dấu bởi những giới hạn, sự hòa hợp chỉ có thể được xây dựng trong tình bác ái, một tình bác ái biết chia sẻ niềm vui và nỗi buồn, biết khích lệ và tha thứ, không tính toán và không giới hạn, như trong một gia đình.
Bài Tin Mừng vừa được công bố cũng nói với chúng ta về điều đó (x. Mt 5, 38-48). Trong khi ngày nay thế giới đang chứng kiến nhiều bạo lực, thao túng và ngạo mạn – ở nhiều cấp độ khác nhau – Chúa Giêsu dạy chúng ta cách biến sa mạc thành ốc đảo, trồng những khu vườn và xây dựng những ngôi nhà. Người chỉ cho chúng ta con đường đi qua sự tha thứ, lòng thương xót và sự cao thượng: “Nếu ai vả má bên phải của anh, thì hãy giơ cả má bên trái ra nữa. Nếu ai muốn kiện anh để lấy áo trong của anh, thì hãy để cho nó lấy cả áo ngoài. Nếu có người bắt anh đi một dặm, thì hãy đi với người ấy hai dặm” (Mt 5, 39-41).
Đối với một số người, những lời này là dấu hiệu của sự yếu đuối, hoặc là sự đầu hàng trước sự dữ; nhưng không phải như vậy. Hãy nhìn sâu vào bản thân và chung quanh chúng ta: những thái độ như trả thù, báo oán và loại trừ tạo ra điều gì trong thế giới cũng như trong mỗi người? Những tương quan và hệ thống bị thấm nhiễm bởi những lối suy nghĩ tàn nhẫn phát sinh từ các thái độ ấy đang mở ra tương lai nào cho nhân loại? Anh chị em, những người con của mảnh đất từng bị xé nát bởi các cuộc xung đột huynh đệ trong quá khứ, hiểu rõ rằng không đúng khi cho rằng người trả thù mạnh hơn người tha thứ. Không đúng khi cho rằng người không chịu nhường bước mạnh hơn người tìm kiếm sự hòa giải. Không đúng khi cho rằng người bỏ đi và đóng sầm cánh cửa mạnh hơn người đối diện với nỗ lực cùng nhau bước đi.
Metz và vùng Moselle làm chứng cho toàn thế giới rằng hòa giải chỉ có thể thực hiện được khi con người có can đảm phá vỡ xiềng xích của oán hận. Cần có sức mạnh và sự quân bình lớn lao để không bị sự dữ nhấn chìm, nhất là khi những vết thương phải chịu đựng rất sâu sắc. Nhưng trước sự bất công, con đường cứu độ duy nhất của con người là tình yêu biết đón nhận người khác và tìm cách đặt niềm tin, bất kể hoàn cảnh nào, kể cả trong những thái độ khó chấp nhận nhất (x. Mt 5, 42). Như thế, luật pháp, công lý và hòa bình là những chặng đường của một hành trình hoán cải; hành trình này bắt đầu từ cá nhân và ngày càng trở nên mang tính cộng đồng, hướng đến một nền văn minh tôn trọng con người và Đấng Tạo Hóa.
Không phải tình cờ mà thánh Augustinô định nghĩa hòa bình của Thành đô trên trời như một sự hiệp thông hài hòa, trong đó con người vui hưởng Thiên Chúa và, trong Người, vui hưởng lẫn nhau (x. thánh Augustinô, De civitate Dei, XIX, 13,1). Ngài cũng nói về hòa bình giữa con người với nhau như hoa trái của sự yên bình của trật tự, trong đó mỗi người nhận ra và tôn trọng nơi người khác một phẩm giá và một vai trò độc nhất, thánh thiêng.
Tại Metz, thật thích hợp để nhắc lại rằng chính những giá trị ấy đã làm nên châu Âu mà chúng ta biết ngày nay, qua dòng lịch sử nhiều thế kỷ, với gia sản tinh thần và luân lý có trước cả gia sản kinh tế và chính trị. Như thánh Gioan Phaolô II thường xúc động nhắc lại (x. Diễn từ về châu Âu tại Santiago de Compostela, ngày 9 tháng 11 năm 1982), châu Âu bén rễ trong đời sống và công trình của những người nam nữ đã sống, rao giảng và chia sẻ những giáo huấn của Tin Mừng. Điều đó được chứng thực qua những đóng góp lớn lao của đời sống đan tu cho lịch sử lục địa, về phương diện tinh thần, văn hóa, thậm chí cả nông nghiệp và thủ công; cũng như qua công trình của những vị thánh như thánh Chrodegang, vị mục tử không mệt mỏi của cộng đoàn này. Chính tại nơi đây, với Quy luật dành cho các kinh sĩ, ngài đã tạo nên một hình thức hữu hình cho sự hiệp thông của Giáo hội.
Những nguyên tắc luân lý của thế giới chúng ta đang sống đã được truyền lại từ đó: chẳng hạn như nguyên tắc về vị trí trổi vượt của con người; tính thánh thiêng và bất khả xâm phạm của sự sống con người trong mọi giai đoạn và trong mọi hoàn cảnh; việc bảo vệ tự do của mỗi người; tầm quan trọng hàng đầu của gia đình như nền tảng xã hội; sự quan tâm đến người nghèo và những người túng thiếu nhất; việc đón tiếp người ngoại kiều và tôn trọng người cao tuổi.
Giáo hội địa phương của anh chị em, nhờ địa vị đặc biệt của mình, đang bảo tồn gia sản độc đáo của một cuộc đối thoại phong phú giữa xã hội dân sự và đức tin. Vì thế, Giáo hội có trách nhiệm trở thành một phòng thí nghiệm sống động của lòng trung thành với gia sản ấy. Trung thành với những trụ cột này chưa bao giờ là điều dễ dàng, kể cả đối với những người đi trước. Tuy nhiên, với lòng trung thành và sự kiên trì, các bậc tiền nhân đã trao lại những trụ cột ấy cho chúng ta như những kho tàng, để chúng ta tiếp tục truyền lại cho các thế hệ tương lai, được làm phong phú thêm nhờ kinh nghiệm, giá trị của những nỗ lực và lịch sử của mỗi người.
Nhà thờ Chính tòa nguy nga của thành phố này, nơi chúng ta đang hiện diện, minh họa rất rõ tất cả những điều đó. Nhà thờ được gọi là “Ngọn đèn của Thiên Chúa nhân lành” vì có 6.500 mét vuông kính màu kể lại các câu chuyện. Dường như những người xây dựng đã muốn giảm đến mức tối thiểu những bức tường – dù vẫn bảo đảm sự vững chắc – để ánh sáng có thể tràn ngập đến với các tín hữu. Vì thế, người bước vào nhà thờ được đắm mình trong một Kinh Thánh của người nghèo rất phong phú, là nguồn mạch cho việc cầu nguyện và suy niệm qua những phản chiếu muôn màu. Trong không gian ánh sáng này, vẻ rực rỡ của các cửa kính lịch sử gần đây còn được làm phong phú thêm bởi tài năng của Marc Chagall. Những tác phẩm của họa sĩ Do Thái vĩ đại này, được lồng ghép vào các bức tường của nhà thờ, biến “Ngọn đèn của Thiên Chúa nhân lành” thành một biểu tượng phi thường của đại kết và đối thoại liên tôn.
Nhà thờ Chính tòa này nói với chúng ta rằng ánh sáng của Thiên Chúa không xóa bỏ những nét riêng, nhưng kết hợp những lịch sử và nền văn hóa khác nhau thành một bức khảm hòa bình duy nhất và tuyệt đẹp. Đó là điều rất cần thiết trong thời đại hôm nay, khi nhân loại đang bị tổn thương bởi những chia rẽ và xung đột mới. Khi chiêm ngắm những khung kính màu này, chúng ta học biết rằng tương lai của châu Âu không nằm ở việc đồng nhất hóa, nhưng ở sự hòa hợp giữa những khác biệt, nơi vết thương của quá khứ trở thành một kẽ hở để ánh sáng đi qua.
Nơi đây cũng có một biểu tượng về căn tính của Giáo hội. Giáo hội cũng sử dụng những cơ cấu chỉ có ý nghĩa khi chúng giúp mang ánh sáng Tin Mừng đến cho thế giới. Nếu không có những khung kính màu này, các cửa sổ của Nhà thờ Chính tòa Thánh Stêphanô sẽ chỉ là những khoảng trống tràn ngập thứ ánh sáng chói lòa. Nhưng với những khung kính màu, các cửa sổ trở thành những cuốn sách quy tụ chúng ta để tưởng nhớ những câu chuyện tuyệt vời, đầy tinh thần anh hùng, sự thiện, lòng thương xót, tình yêu và vẻ đẹp luân lý. Đến lượt mình, chúng ta phải trở thành những chứng nhân quảng đại và can đảm của những điều ấy.
Đó là ước nguyện tôi muốn chia sẻ với anh chị em, trong tâm tình biết ơn và tin tưởng, vào cuối chuyến viếng thăm Pháp, dành cho cộng đoàn Metz của anh chị em. Ngày nay hơn bao giờ hết, cộng đoàn được mời gọi trở thành ngọn hải đăng hy vọng cho đất nước này, cho châu Âu và cho thế giới. Tôi phó thác cộng đoàn cho lời cầu nguyện của Đức Trinh Nữ Maria và các thánh bổn mạng của anh chị em.
Cuối Thánh lễ, Đức cha Philippe Ballot, Tổng Giám mục-Giám mục Metz, nói lời chào Đức Thánh Cha. Ngài cho biết các tín hữu giáo phận, người dân Metz và vùng Moselle, cùng với các vị đại diện dân cử, đã vui mừng đón tiếp Đức Thánh Cha trong ngày cuối cùng của chuyến viếng thăm Pháp. Niềm vui này cũng được chia sẻ bởi các giáo phận Alsace và Lorraine, các giáo phận biên giới của Luxembourg, Trier, Speyer, Namur và Liège, cũng như các giáo phận thuộc giáo tỉnh Besançon. Đức cha Ballot nhấn mạnh rằng, tiếp bước các thế hệ đi trước từng bị ghi dấu bởi những cuộc xung đột và hận thù kéo dài nhiều thập niên, người dân nơi đây tiếp tục theo gương vị dân cử Robert Schuman, một trong những người đã khởi xướng con đường hòa giải Pháp-Đức. Được nâng đỡ bởi những khích lệ của Đức Thánh Cha, các tín hữu sẽ tiếp tục “xây dựng những cây cầu chứ không phải những bức tường, biến các biên giới thành những nơi gặp gỡ”, và muốn góp phần vào tương lai của vùng đất nơi mình hiện diện, để Địa Trung Hải trở thành “biển của tình huynh đệ”.
Sau Thánh lễ, Đức Thánh Cha rời Nhà thờ Chính tòa để đến sân bay quốc tế Metz-Nancy-Lorraine. Tại sân bay, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã chủ trì nghi thức tiễn biệt Đức Thánh Cha, với phần cử hành quốc ca, nghi lễ danh dự và lời chào giữa các phái đoàn.
Vào lúc 19 giờ 33 phút, Đức Thánh Cha Lêô XIV lên đường trở về Roma trên chuyến bay Air France A321. Hành trình bay kéo dài gần hai giờ, qua không phận Pháp, Thụy Sĩ và Ý, khép lại chuyến tông du Pháp trong 4 ngày từ ngày 25 đến ngày 28/9/2026 với các chặng dừng tại Paris, Lộ Đức và Metz.
Vatican News
Nguồn: https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2026-09/duc-thanh-cha-chu-su-thanh-le-tai-nha-tho-chinh-toa-stephano.html







